Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "liên hệ" 1 hit

Vietnamese liên hệ
button1
English Verbscontact
Example
Hãy liên hệ với tôi qua email.
Please contact me by email.

Search Results for Synonyms "liên hệ" 1hit

Vietnamese mối liên hệ
English Nounsconnection, relationship
Example
Việc nhìn ngắm gấu trúc giúp tạo mối liên hệ với Trung Quốc.
Seeing pandas helps create a connection with China.

Search Results for Phrases "liên hệ" 4hit

Bạn có thể liên hệ với tôi qua thư điện tử
You may contact me by email
liên hệ với sếp ngay lập tức
contact your boss immediately
Hãy liên hệ với tôi qua email.
Please contact me by email.
Việc nhìn ngắm gấu trúc giúp tạo mối liên hệ với Trung Quốc.
Seeing pandas helps create a connection with China.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z